面斥

miàn chì diện xích

Hán Việt: diện xích · Pinyin: miàn chì

Tổng quan

quở trách ai đó trực diện

Cấu tạo: (diện) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quở trách ai đó trực diện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当面斥责。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当面斥责。

Eng

  • CC-CEDICT to reproach sb to his face
  • Cihui to reproach sb to his face