面杖
mian3 trượng
Hán Việt: mian3 trượng · Pinyin: miàn zhàng
Tổng quan
1.亦作"面杖"。 2.擀面杖。制作面食时用的木棍儿。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 麵杖 iànzhàng n. rolling pin M:²gēn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"面杖"。 2.擀面杖。制作面食时用的木棍儿。
Eng
- Cihui 麵杖 iànzhàng n. rolling pin M:²gēn
- Tần suất từ 麵杖 iànzhàng n. rolling pin M:²gēn