面柔 miàn róu · diện nhu Hán Việt: diện nhu · Pinyin: miàn róu Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 柔 (nhu)Pinyinmiàn róuHán Việtdiện nhuCấu tạo面 + 柔 · diện + nhu nghĩa thành phần: diện + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头脸不能仰起的一种病。借指形貌丑陋的人。Tân Hoa Tự Điển 1.头脸不能仰起的一种病。借指形貌丑陋的人。