面泛 diện phiếm Hán Việt: diện phiếm Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 泛 (phiếm)Hán Việtdiện phiếmCấu tạo面 + 泛 · diện + phiếm nghĩa thành phần: diện + phiếm Nghĩa EngCihui 面泛 iànfàn a.t. extensive