面泡 diện phao Hán Việt: diện phao Tổng quan (sinh vật học) nốt nhú mụn nhọt Cấu tạo: 面 (diện) + 泡 (phao)Hán Việtdiện phaoCấu tạo面 + 泡 · diện + phao nghĩa thành phần: diện + phao Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) nốt nhú mụn nhọt