麪漿

miàn jiāng mian3 tương

Hán Việt: mian3 tương · Pinyin: miàn jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mian3) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"面浆"; 浆糊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"面浆"。 2.浆糊。