面汤 diện thang Hán Việt: diện thang Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 汤 (thang)Hán Việtdiện thangCấu tạo面 + 汤 · diện + thang nghĩa thành phần: diện + thang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 洗臉水。《醒世恆言.卷二八.吳衙內鄰舟赴約》:「正在迷戀之際,恰值丫鬟送面水叩門。」《初刻拍案驚奇》卷三一:「董天然兩個早起來,打點面湯早飯,整齊等著。」也作「面水」。