面熱
diện nhiệt
Hán Việt: diện nhiệt · Pinyin: miàn rè
Tổng quan
nóng mặt
Nghĩa
Việt
- Cihui nóng mặt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 因紧张或吃力而脸上发热; 形容羞惭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.因紧张或吃力而脸上发热。 2.形容羞惭。
Hán Việt: diện nhiệt · Pinyin: miàn rè
nóng mặt