面熱 miàn rè · diện nhiệt Hán Việt: diện nhiệt · Pinyin: miàn rè Tổng quan nóng mặt Cấu tạo: 面 (diện) + 熱 (nhiệt)Pinyinmiàn rèHán Việtdiện nhiệtCấu tạo面 + 熱 · diện + nhiệt nghĩa thành phần: diện + nhiệt Nghĩa ViệtCihui nóng mặt