面理

miàn lǐ diện lí

Hán Việt: diện lí · Pinyin: miàn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脸上皮肤的纹理; 方言。当面评理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脸上皮肤的纹理。 2.方言。当面评理。