面瓜

miàn guā diện qua

Hán Việt: diện qua · Pinyin: miàn guā

Tổng quan

(phương ngữ) bí đỏ | (bóng) người ngốc nghếch

Cấu tạo: (diện) + (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) bí đỏ | (bóng) người ngốc nghếch

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) pumpkin|(fig.) oaf
  • Cihui (dialect) pumpkin; (fig.) oaf