面白

miàn bái diện bạch

Hán Việt: diện bạch · Pinyin: miàn bái

Tổng quan

mặt trắng

Cấu tạo: (diện) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt trắng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当面直说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当面直说。

ja

  • JMdict amusing|funny|interesting