面盆
diện bồn
Hán Việt: diện bồn · Pinyin: miàn pén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洗脸盆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.洗脸盆。
Eng
- Cihui 面盆 iànpén n. 1. <topo.> washbasin 2. bowl for kneading dough M:ge/²zhī
Hán Việt: diện bồn · Pinyin: miàn pén