面盔 diện khôi Hán Việt: diện khôi Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 盔 (khôi)Hán Việtdiện khôiCấu tạo面 + 盔 · diện + khôi nghĩa thành phần: diện + khôi Nghĩa EngCihui 面盔 iànkuī n. visor