面相學 diện tương học Hán Việt: diện tương học Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 相 (tương) + 學 (học)Hán Việtdiện tương họcCấu tạo面 + 相 + 學 · diện + tương + học nghĩa thành phần: diện + tương + học Nghĩa EngCihui 面相學 iànxiàngxué n. physiognomy