面矚 diện chúc Hán Việt: diện chúc Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 矚 (chúc)Hán Việtdiện chúcCấu tạo面 + 矚 · diện + chúc nghĩa thành phần: diện + chúc Nghĩa EngCihui 面矚 iànzhǔ v. personally tell/advise a subordinate/junior