面稟

miàn bǐng diện bẩm

Hán Việt: diện bẩm · Pinyin: miàn bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (bẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当面禀告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当面禀告。

Eng

  • Cihui 面稟 miànbǐng v. report face to face (to superior)