麵種

miàn zhǒng miến chủng

Hán Việt: miến chủng · Pinyin: miàn zhǒng

Tổng quan

men cái (làm bánh mì)

Cấu tạo: (miến) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui men cái (làm bánh mì)

Eng

  • CC-CEDICT (breadmaking) starter
  • Cihui (breadmaking) starter