面筒 miàn tǒng · diện đồng Hán Việt: diện đồng · Pinyin: miàn tǒng Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 筒 (đồng)Pinyinmiàn tǒngHán Việtdiện đồngCấu tạo面 + 筒 · diện + đồng nghĩa thành phần: diện + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 糕点名。形如竹筒。Tân Hoa Tự Điển 1.糕点名。形如竹筒。