麵糊

miàn hú miến hồ

Hán Việt: miến hồ · Pinyin: miàn hú

Tổng quan

nhiều tinh bột | không có chất xơ | bột nhão

Cấu tạo: (miến) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều tinh bột | không có chất xơ | bột nhão

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指麵粉和水調成的糊狀物,可製麵製食品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"面糊"; 用面粉加水调成的糊状物; 指性格粘糊的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"面糊"。 2.用面粉加水调成的糊状物。 3.指性格粘糊的人。

Eng

  • CC-CEDICT panada; cooked flour paste|flour paste (used in crafts); batter (used in cooking)|Taiwan pr. [mian4hu2]
  • CC-CEDICT (of food) starchy and soft
  • Cihui panada; cooked flour paste; flour paste (used in crafts); batter (used in cooking); Taiwan pr.