面紅

miàn hóng diện hồng

Hán Việt: diện hồng · Pinyin: miàn hóng

Tổng quan

mặt đỏ

Cấu tạo: (diện) + (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt đỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爭吵。《醒世恆言.卷二九.盧太學詩酒傲王侯》:「盧才踅了年餘,見這婆娘妝喬做樣,料道不能勾上鉤,也把念頭休了,一味索取,兩下面紅了好幾場,只是沒有。」

Eng

  • Cihui 面紅 iànhóng v.p. blush