面紗
diện sa
Hán Việt: diện sa · Pinyin: miàn shā
Tổng quan
khăn che mặt mạng che mặt。婦女蒙在臉上的紗。
Nghĩa
Việt
- Cihui khăn che mặt mạng che mặt。婦女蒙在臉上的紗。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 婦女覆面用的紗巾。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妇女蒙在脸上的纱◇亦泛指覆盖在头上的遮盖物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.妇女蒙在脸上的纱◇亦泛指覆盖在头上的遮盖物。
Eng
- CC-CEDICT veil
- Cihui veil