面紋 diện văn Hán Việt: diện văn Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 紋 (văn)Hán Việtdiện vănCấu tạo面 + 紋 · diện + văn nghĩa thành phần: diện + văn Nghĩa EngCihui 面紋 iànwén n. facial wrinkles