面縛

miàn fù diện phược

Hán Việt: diện phược · Pinyin: miàn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (phược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两手绑于身后。古代表示投降肉袒面缚|面缚归降。

Eng

  • Cihui 面縛 iànfù* v. tie the hands behind the back