面繳 miàn jiǎo · diện chước Hán Việt: diện chước · Pinyin: miàn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 繳 (chước)Pinyinmiàn jiǎoHán Việtdiện chướcCấu tạo面 + 繳 · diện + chước nghĩa thành phần: diện + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当面交给。Tân Hoa Tự Điển 1.当面交给。