面罄

miàn qìng diện khánh

Hán Việt: diện khánh · Pinyin: miàn qìng

Tổng quan

giải thích chi tiết trực tiếp

Cấu tạo: (diện) + (khánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải thích chi tiết trực tiếp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當面詳述。如:「餘容面罄。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当面详谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当面详谈。

Eng

  • CC-CEDICT to explain in detail personally
  • Cihui to explain in detail personally