面網

miàn wǎng diện võng

Hán Việt: diện võng · Pinyin: miàn wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女蒙面的罗﹑纱等。比喻假面具,伪装物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女蒙面的罗﹑纱等。比喻假面具,伪装物。