面罩
diện tráo
Hán Việt: diện tráo · Pinyin: miàn zhào
Tổng quan
mặt nạ | tấm che | mặt nạ bảo hộ (ví dụ: đồ lặn, mặt nạ phòng độc)
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt nạ | tấm che | mặt nạ bảo hộ (ví dụ: đồ lặn, mặt nạ phòng độc)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擋在或戴在面部用以遮蔽或保護的器物。如:「燒焊師傅工作時會戴上面罩,以擋強光和火星。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挡在或戴在面部起遮蔽或保护作用的罩子。
Eng
- CC-CEDICT mask|visor|facepiece (e.g. diving suit, gas mask)
- Cihui mask; visor; facepiece (e.g. diving suit, gas mask)