麪肥

miàn féi mian3 phì

Hán Việt: mian3 phì · Pinyin: miàn féi

Tổng quan

bón thúc (nông nghiệp) | men nở | bột chua

Cấu tạo: (mian3) + (phì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bón thúc (nông nghiệp) | men nở | bột chua

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撒施在栽种农作物的土地表面的肥料。现多使用化肥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.撒施在栽种农作物的土地表面的肥料。现多使用化肥。

Eng

  • CC-CEDICT topdressing (agriculture)
  • CC-CEDICT leaven|sourdough
  • Cihui topdressing (agriculture)