面背

miàn bèi diện bối

Hán Việt: diện bối · Pinyin: miàn bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人的面和背。泛指全身。语本《孟子.尽心上》"其生色也瞓然,见于面,盎于背,施于四体。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人的面和背。泛指全身。语本《孟子.尽心上》"其生色也瞓然,见于面,盎于背,施于四体。"