面脂 miàn zhī · diện chi Hán Việt: diện chi · Pinyin: miàn zhī Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 脂 (chi)Pinyinmiàn zhīHán Việtdiện chiCấu tạo面 + 脂 · diện + chi nghĩa thành phần: diện + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 润面的油脂。Tân Hoa Tự Điển 1.润面的油脂。