面脫 diện thoát Hán Việt: diện thoát Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 脫 (thoát)Hán Việtdiện thoátCấu tạo面 + 脫 · diện + thoát nghĩa thành phần: diện + thoát Nghĩa EngCihui 面脫 miàntuō n. emaciated face