面膜

miàn mó diện mô

Hán Việt: diện mô · Pinyin: miàn mó

Tổng quan

mặt nạ dưỡng da | sữa rửa mặt | mặt nạ chăm sóc da | liệu pháp chăm sóc da mặt

Cấu tạo: (diện) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt nạ dưỡng da | sữa rửa mặt | mặt nạ chăm sóc da | liệu pháp chăm sóc da mặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种敷在面部的美容护肤用品,可以吸收毛孔深处的污垢和过剩的油脂,起到清洁、滋养面部皮肤的作用。

Eng

  • CC-CEDICT facial mask|cleanser|face pack|facial (treatment)
  • Cihui facial mask; cleanser; face pack; facial (treatment)