面自 miàn zì · diện tự Hán Việt: diện tự · Pinyin: miàn zì Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 自 (tự)Pinyinmiàn zìHán Việtdiện tựCấu tạo面 + 自 · diện + tự nghĩa thành phần: diện + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲自。Tân Hoa Tự Điển 1.亲自。