面藥 miàn yào · diện dược Hán Việt: diện dược · Pinyin: miàn yào Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 藥 (dược)Pinyinmiàn yàoHán Việtdiện dượcCấu tạo面 + 藥 · diện + dược nghĩa thành phần: diện + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 预防面部皮肤因寒冻而皴裂的药膏。Tân Hoa Tự Điển 1.预防面部皮肤因寒冻而皴裂的药膏。