面薄
diện bạc
Hán Việt: diện bạc · Pinyin: miàn báo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 面皮嫩薄; 谓面子小。
- Tân Hoa Tự Điển 1.面皮嫩薄。 2.谓面子小。
Eng
- Cihui 面薄 iànbó* v.p. thin-skinned; shy; sensitive
Hán Việt: diện bạc · Pinyin: miàn báo