面託 diện thác Hán Việt: diện thác Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 託 (thác)Hán Việtdiện thácCấu tạo面 + 託 · diện + thác nghĩa thành phần: diện + thác Nghĩa EngCihui 面托 miàntuō v. ask sb. to do sth. in person