面諍 miàn zhèng · diện tránh Hán Việt: diện tránh · Pinyin: miàn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 諍 (tránh)Pinyinmiàn zhèngHán Việtdiện tránhCấu tạo面 + 諍 · diện + tránh nghĩa thành phần: diện + tránh