面諭
diện dụ
Hán Việt: diện dụ · Pinyin: miàn yù
Tổng quan
đích thân chỉ dạy ai đó
Nghĩa
Việt
- Cihui đích thân chỉ dạy ai đó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 當面告知。如:「長官面諭」、「父親面諭」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 当面训示; 古代的一种公文程式。
- Tân Hoa Tự Điển 1.当面训示。 2.古代的一种公文程式。
Eng
- CC-CEDICT to instruct sb personally
- Cihui to instruct sb personally