面諍

miàn zhèng diện tránh

Hán Việt: diện tránh · Pinyin: miàn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (tránh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当面谏劝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当面谏劝。