面請 diện thỉnh Hán Việt: diện thỉnh Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 請 (thỉnh)Hán Việtdiện thỉnhCấu tạo面 + 請 · diện + thỉnh nghĩa thành phần: diện + thỉnh Nghĩa EngCihui 面請 iànqǐng* v. request in person