面諫

miàn jiàn diện gián

Hán Việt: diện gián · Pinyin: miàn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (gián)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当面直言规劝。常用于臣对君。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当面直言规劝。常用于臣对君。