面豆

miàn dòu diện đậu

Hán Việt: diện đậu · Pinyin: miàn dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (đậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"面豆"; 即天花。也称面痘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"面豆"。 2.即天花。也称面痘。

Eng

  • Cihui 面豆 iàndòu n. <med.> smallpox