面豉

miàn shì diện thị

Hán Việt: diện thị · Pinyin: miàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"面豉"; 方言。加面粉的豆豉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"面豉"。 2.方言。加面粉的豆豉。