面質 miàn zhì · diện chất Hán Việt: diện chất · Pinyin: miàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 質 (chất)Pinyinmiàn zhìHán Việtdiện chấtCấu tạo面 + 質 · diện + chất nghĩa thành phần: diện + chất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 當面對質。《初刻拍案驚奇》卷一四:「隨拘李氏到官,李氏與大郊面質,句句是楊化口談,咬定大郊謀死真情。」