面責 diện trách Hán Việt: diện trách Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 責 (trách)Hán Việtdiện tráchCấu tạo面 + 責 · diện + trách nghĩa thành phần: diện + trách Nghĩa EngCihui 面責 iànzé v. scold sb. to his face