面質

miàn zhì diện chất

Hán Việt: diện chất · Pinyin: miàn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当面讯问或对证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当面讯问或对证。