面辭

miàn cí diện từ

Hán Việt: diện từ · Pinyin: miàn cí

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当面告辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当面告辞。

Eng

  • Cihui 面辭 iàncí v. go to say good-bye to sb.; take leave of sb.