面進

miàn jìn diện tiến

Hán Việt: diện tiến · Pinyin: miàn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓当面奉承。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓当面奉承。