面邀 diện yêu Hán Việt: diện yêu Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 邀 (yêu)Hán Việtdiện yêuCấu tạo面 + 邀 · diện + yêu nghĩa thành phần: diện + yêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 當面邀請。如:「這些嘉賓都是他一個個面邀來的。」EngCihui 面邀 iànyāo* v. invite in person